phân bắc

  1. (nông nghiệp) engrais humain; vidanges
    • phân bắc bột (nông nghiệp) poudrette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phân bắc"

phân bắc
Người nông dân dùng phân bắc để bón cho cây chuối.